thiên tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thiên nhiên gây ra tác hại lớn đến sản xuất và đời sống con người: "thiên tai" chỉ các sự kiện, hiện tượng có nguồn gốc từ tự nhiên, mang tính bất thường và gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bão lũ là một loại thiên tai thường xuyên xảy ra ở vùng duyên hải.
- Chính phủ đang nỗ lực khắc phục hậu quả sau thiên tai.
- Công tác dự báo và phòng chống thiên tai cần được tăng cường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ứng phó với thiên tai": chỉ các hành động, biện pháp được thực hiện để đối phó khi thiên tai xảy ra.
- Địa phương đã xây dựng kế hoạch ứng phó với thiên tai rất chi tiết.
"Giảm nhẹ thiên tai": chỉ các hoạt động nhằm hạn chế thiệt hại do thiên tai gây ra.
- Trồng rừng ngập mặn là một biện pháp giảm nhẹ thiên tai hiệu quả.
Biến thể và từ gần giống
Thảm họa (danh từ): tai họa lớn, gây thiệt hại ghê gớm (có thể do tự nhiên hoặc con người gây ra).
- Vụ nổ nhà máy được coi là một thảm họa công nghiệp.
Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến.
- Cơn bão đã trở thành tai họa đối với người dân vùng biển.
Từ đồng nghĩa
- Tai biến: biến cố tai hại, thường dùng trong y học nhưng cũng có thể dùng cho thiên nhiên.
- Hoạn nạn: cảnh khốn khó, gian truân (nghĩa rộng hơn, không chỉ do tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
Phòng chống thiên tai: chỉ tổng thể các biện pháp phòng ngừa và chống đỡ.
- Ngân sách cho công tác phòng chống thiên tai được ưu tiên hàng đầu.
Khắc phục hậu quả thiên tai: chỉ việc khôi phục lại sau khi thiên tai đi qua.
- Quân đội đã hỗ trợ người dân khắc phục hậu quả thiên tai.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên tai, địch họa": thành ngữ chỉ những tai họa lớn, thảm họa kép từ trời (tự nhiên) và từ giặc (con người).
- Vùng đất ấy đã trải qua bao phen thiên tai, địch họa.
- d. Hiện tượng thiên nhiên tác hại lớn đến sản xuất và đời sống, như bão, lụt, hạn hán, giá rét, động đất, v.v. Khắc phục thiên tai. Đề phòng thiên tai.